Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thương vong" (1)

thương vong
Tiếng Anh Danh từcasualties
Từ vựng của tôi
Tai nạn gây nhiều thương vong.
The accident caused many casualties.

swap_horiz Từ liên quan "thương vong" (2)

tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
phát
Tiếng Anh Danh từdangerous driving fatal injury
Từ vựng của tôi
gây thương vong
Tiếng Anh Cụm từto cause casualties
Từ vựng của tôi
Vụ nổ không gây thương vong.
The explosion caused no casualties.

format_quote Cụm từ "thương vong" (3)

Tai nạn gây nhiều thương vong.
The accident caused many casualties.
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
This male student opened fire indiscriminately, causing casualties.
Vụ nổ không gây thương vong.
The explosion caused no casualties.